Dịch

Still

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtil/

Nghĩa chính

  1. Bình chưng cất, nồi chưng cấtdanh từstill

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StillDạng gốc (base form)
  2. stillsSố nhiều (plural)

AI