Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Still
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈtil/
Nghĩa chính
1
Bình chưng cất, nồi chưng cất
danh từ
still
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Still
Dạng gốc
(base form)
still
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
还
hái
Vẫn, còn
更
gèng
Còn, càng
还是
hái shi
Vẫn, vẫn còn
Tiếng Anh
still
Đứng yên, phẳng lặng
AI
1
Bình chưng cất
1
Bình chưng cất
1
Bình chưng cất