Samuel
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/saˈmwel/
Nghĩa chính
- Sa-mu-êndanh từ riêngSamuel
- Tên namdanh từ riênga male given name from Biblical Hebrew, equivalent to English Samuel
Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- .Có điều gì đó dường như nhận ra Samuel.
- .Samuel đã nhổ chiếc răng hàm đó cho anh ấy.
- , .Samuel không có ba anh chị em, chỉ có hai.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh