Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
1 Samuel
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/un saˈmwel/
Nghĩa chính
1
1 Samuel (sách Kinh thánh)
danh từ riêng
1 Samuel (book of the Bible)
AI
1
1 Samuel (sách Kinh thánh)
1
1 Samuel (sách Kinh thánh)
1
1 Samuel (sách Kinh thánh)