Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Samu
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈsamu/
Nghĩa chính
1
Một dạng viết tắt của tên nam Samuel
danh từ riêng
a diminutive of the male given name Samuel
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Samu
Samu
el
Sa-mu-ên
danh từ riêng
samu
rái
Samurai, võ sĩ đạo
danh từ
B1
Samu
dio
Một họ
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Samanta
AI
1
Một dạng viết tắt của tên nam Samuel
1
Một dạng viết tắt của tên nam Samuel
1
Một dạng viết tắt của tên nam Samuel