Dịch

RAM

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈram/

Nghĩa chính

  1. RAMdanh từRAM

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RAMDạng gốc (base form)
  2. RAMsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

optimizar la ramTối ưu hóa RAM
reemplazar la ramThay thế RAM

Ví dụ

  • .Bàn của Ram nằm bên cạnh bàn của tôi
  • .RAM trong máy tính là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
  • .Tôi không có đủ bộ nhớ RAM

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc RAM

AI