RAM
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈram/
Nghĩa chính
- RAMdanh từRAM
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RAMDạng gốc (base form)
- RAMsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| optimizar la ram | Tối ưu hóa RAM | |
| reemplazar la ram | Thay thế RAM |
Ví dụ
- .Bàn của Ram nằm bên cạnh bàn của tôi
- .RAM trong máy tính là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
- .Tôi không có đủ bộ nhớ RAM
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc RAMNgôn ngữ khác
Tiếng Trung