Ram
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chòm sao Bạch Dương, cung Bạch Dươngdanh từ riêngThe constellation and zodiac sign Aries.
- Thành viên, cầu thủ hoặc cổ động viên câu lạc bộ bóng đá Derby Countydanh từ riêngSomeone connected with Derby County Football Club, as a fan, player, coach etc.
- Ramdanh từ riêngThe father of Amminadab and the son of Hezron.
- Vũ khí chống tăng RAMdanh từA US Korean War anti-tank weapon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RamDạng gốc (base form)
- RamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ram-catdanh từ | danh từ | Con mèo đực |
| RAM packdanh từ | danh từ | Mô-đun phần cứng chứa RAM để thiết bị khác sử dụng |
| ram homeđộng từ | động từ | Búa về nhà, lái xe về nhà |
| ram-packđộng từ, tính từ | động từ, tính từ | Đóng gói chặt chẽ bằng cách áp dụng áp lực |
| RAM-liketính từ | tính từ | Giống như RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) |
| water ramdanh từ | danh từ | Ram thủy lực |
| FP RAMdanh từ | danh từ | Viết tắt của fast page random access memory |
| CC RAMdanh từ | danh từ | Tế bào RAM ghép điện tích |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Tên riêng nam giới
- A male given name.
Họ từ (word family)
cùng gốc RamNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiרָםram
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- : , , , , , , , , .
- , '' . . , ', .'