Patri
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên viết tắt của tên nữ Patriciadanh từ riênga diminutive of the female given name Patricia
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patria chicadanh từ | danh từ | Quê hương, quê nhà, xứ sở |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patria chicadanh từ | danh từ | Quê hương, quê nhà, xứ sở |