Dịch

Patri

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên viết tắt của tên nữ Patriciadanh từ riênga diminutive of the female given name Patricia

Cụm từ (phrase)

patria chicadanh từQuê hương, quê nhà, xứ sở

AI