Dịch

patria chica

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˌpatɾja ˈt͡ʃika/

Nghĩa chính

  1. Quê hương, quê nhà, xứ sởdanh từhometown, native region

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patria chicaDạng gốc (base form)
  2. patrias chicasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quê hương

Ngôn ngữ khác

AI