Dịch

PC

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈθe/

Nghĩa chính

  1. Máy tính cá nhân, máy vi tínhdanh từcomputer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PCDạng gốc (base form)
  2. PCsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

juego de pcTrò chơi trên máy tính
reiniciar el pcKhởi động lại máy tính

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đang tính đổi máy tính à?
  • .Bố tặng tôi một trò chơi trên máy tính.
  • .Chiếc máy tính bảng mới đắt quá.

AI