PC
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈθe/
Nghĩa chính
- Máy tính cá nhân, máy vi tínhdanh từcomputer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PCDạng gốc (base form)
- PCsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| juego de pc | Trò chơi trên máy tính | |
| reiniciar el pc | Khởi động lại máy tính |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đang tính đổi máy tính à?
- .Bố tặng tôi một trò chơi trên máy tính.
- .Chiếc máy tính bảng mới đắt quá.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh