Mori
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riênga surname from Japanese
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| morir de hambređộng từ | động từ | Chết đói |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| morir de hambređộng từ | động từ | Chết đói |