Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morillo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỉ lò (ở lò sưởi)
qua tiếng Anh
danh từ
andiron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morillo
Dạng gốc
(base form)
morillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
andiron
Vỉ lò (ở lò sưởi)
AI
1
Vỉ lò (ở lò sưởi)
1
Vỉ lò (ở lò sưởi)
1
Vỉ lò (ở lò sưởi)