Dịch

moribundo

C1tính từ (adjective)
/moɾiˈbundo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hấp hối, sắp chếttính từmoribund (approaching death)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moribundoDạng gốc (base form)
  2. moribundasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. moribundosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. moribundaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy chăm sóc cha mình, người gần chết, trong những ngày cuối cùng.
  • .Anh ấy đang gần chết.
  • .Con chó đó đang gần chết.

AI