Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Miró
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/miˈɾo/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Catalan
danh từ riêng
a surname from Catalan
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Miró
miró
n
Tọc mạch
danh từ, tính từ
C1
Xuất hiện ở từ khác
looked
Tiếng Anh
tương đương
watched
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Một họ từ tiếng Catalan
1
Một họ từ tiếng Catalan
1
Một họ từ tiếng Catalan