Dịch

mirón

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/miˈɾon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tọc mạchtính từnosy
  2. Tò mòtính từvoyeuristic
  3. Người bận rộndanh từbusybody
  4. Tọc mạch, nhìn trộm tomdanh từvoyeur, peeping tom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mirónDạng gốc (base form)
  2. mironasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mironesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mironaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

efecto mirónKhối hở hang
estar de mironesChưa có nghĩa
los mirones son de paloChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người cao su
  1. Người cao su, người trố mắt, người xemrubbernecker, gawker, onlooker

AI