Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Maracaibo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/maɾaˈkaibo/
Nghĩa chính
1
Maracaibo (một thành phố ở Venezuela)
danh từ riêng
Maracaibo (a city in Venezuela)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Maracaibo
mara
bino
Đồng nghĩa với maracaibero
danh từ, tính từ
maracaib
ero
Người dân ở Maracaibo
danh từ, tính từ
marac
ucho
Đồng nghĩa với maracaibero
tính từ, danh từ
AI
1
Maracaibo (một thành phố ở Venezuela)
1
Maracaibo (một thành phố ở Venezuela)
1
Maracaibo (một thành phố ở Venezuela)