Manu
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈmanu/
Nghĩa chính
- Một từ viết tắt của tên nam Manueldanh từ riênga diminutive of the male given name Manuel
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manu militaritrạng từ | trạng từ | Manu quân sự |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manu militaritrạng từ | trạng từ | Manu quân sự |