manuela
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈnwela/
Nghĩa chính
- Thủ dâm, hành động thủ dâmdanh từwank, fap, act of masturbation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manuelaDạng gốc (base form)
- manuelasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh