Dịch

manuela

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈnwela/

Nghĩa chính

  1. Thủ dâm, hành động thủ dâmdanh từwank, fap, act of masturbation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manuelaDạng gốc (base form)
  2. manuelasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI