Look
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈluk/
Nghĩa chính
- Diện mạo, phong cáchdanh từa look; style, appearance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LookDạng gốc (base form)
- looksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| look casual | Phong cách thường ngày | |
| look de moda | Phong cách thời trang | |
| look de noche | Phong cách dạ hội | |
| look deportivo | Phong cách thể thao | |
| look elegante | Phong cách thanh lịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc LookNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tạp chí Look không còn được xuất bản nữa.
- .Tạp chí Look ngừng xuất bản.