Dịch

Look

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈluk/

Nghĩa chính

  1. Diện mạo, phong cáchdanh từa look; style, appearance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LookDạng gốc (base form)
  2. looksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

look casualPhong cách thường ngày
look de modaPhong cách thời trang
look de nochePhong cách dạ hội
look deportivoPhong cách thể thao
look elegantePhong cách thanh lịch

Họ từ (word family)

cùng gốc Look

Ví dụ

  • .Tạp chí Look không còn được xuất bản nữa.
  • .Tạp chí Look ngừng xuất bản.

AI