Dịch

Indo

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈindo/

Nghĩa chính

  1. Indus (một con sông lớn ở Nam Trung Á, bắt nguồn từ Trung Quốc (Tây Tạng) và chảy qua Ấn Độ và Pakistan đến Biển Ả Rập)danh từ riêngIndus (a large river in south-central Asia, rising in China (Tibet) and flowing through India and Pakistan to the Arabian Sea)

Cụm từ (phrase)

indo-ariodanh từNgười Ấn-Aryan
Indo-Chưa có nghĩa

AI