Dịch

indonesio

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/indoˈnesjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. (thuộc) Indonesiatính từIndonesian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indonesioDạng gốc (base form)
  2. indonesiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. indonesiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. indonesiaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Giá mà chúng ta biết tiếng Indonesia nhiều hơn.
  • .Tiếng Indonesia dường như rất dễ.
  • .Tiếng Mã Lai có nhiều điểm tương đồng với tiếng Indonesia.

AI