indonesio
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/indoˈnesjo/nguồn
Nghĩa chính
- (thuộc) Indonesiatính từIndonesian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indonesioDạng gốc (base form)
- indonesiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- indonesiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- indonesiaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Giá mà chúng ta biết tiếng Indonesia nhiều hơn.
- .Tiếng Indonesia dường như rất dễ.
- .Tiếng Mã Lai có nhiều điểm tương đồng với tiếng Indonesia.