Hitler
B2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈxitleɾ/
Nghĩa chính
- Hitlerdanh từ riêngHitler (Adolf Hitler, German dictator)
Họ từ (word family)
cùng gốc HitlerNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- "Mein Kampf" Adolf ."Mein Kampf" là cuốn sách của Adolf Hitler.
- .Hitler đã đẩy nước Đức vào chiến tranh.
- .Hitler đã thua trận ở mặt trận phía Đông.