Dịch

hitleriano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/itleˈɾjano/

Nghĩa chính

  1. Kiểu Hitlertính từHitlerian
  2. Liên quan đến Adolf Hitler, chính trị gia người Đức và người sáng lập Đảng Quốc xã, hoặc các chế độ hoặc chính sách của ông taqua tiếng Anhdanh từHitlerite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hitlerianoDạng gốc (base form)
  2. hitlerianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hitlerianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hitlerianaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI