Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hitlerismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xitleˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Hitler
danh từ
Hitlerism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hitleriano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Hitlerism
Chủ nghĩa Hít-le
AI
1
Chủ nghĩa Hitler
1
Chủ nghĩa Hitler
1
Chủ nghĩa Hitler