Fina
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên viết tắt của tên nữ Josefina; dạng rút gọn của Josefinadanh từ riênga diminutive of the female given name Josefina; clipping of Josefina
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piel finadanh từ | danh từ | Da mỏng (trạng thái quá nhạy cảm với những lời chỉ trích; nhanh chóng phạm tội; khó chịu; sự nhạy cảm) |
| sal fina | Muối tinh | |
| arena fina | Cát mịn |