finar
động từ (verb)
/fiˈnaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Qua đời, qua đời (chết)động từto pass on, pass away (die)
- Khao khát, lâu dàiđộng từto yearn, long
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể finarDanh động từ finandoPhân từ finado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fino |
| tú | finas |
| él/ella/Ud. | fina |
| nosotros | finamos |
| vosotros | fináis |
| ellos/Uds. | finan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Qua đời
- Qua đời, qua đời (chết)to pass on, pass away (die)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung