Eva
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈeba/
Nghĩa chính
- Đêmdanh từ riêngEve
- Một tên riêng dành cho nữ từ tiếng Latin [lần lượt từ tiếng Do Thái], tương đương với đêm giao thừa trong tiếng Anhdanh từ riênga female given name from Latin [in turn from Hebrew], equivalent to English Eve
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Adán y Eva | Adam và Eve | |
| Ciudad Eva Perón | Tên cũ của La Plata |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh