Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Escalona
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/eskaˈlona/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Escalona
escalona
r
Luân phiên giữa; loạng choạng
động từ
escalona
miento
Bước; cầu thang
danh từ
escalona
damente
Từng bước một, dần dần
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ