Electra
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/eˈleɡtɾa/
Nghĩa chính
- Điệndanh từ riêngElectra
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complejo de Electradanh từ | danh từ | Tổ hợp điện |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complejo de Electradanh từ | danh từ | Tổ hợp điện |