Ecuador
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ekwaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ê-cu-a-đodanh từ riêngEcuador (a country in South America)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paso del ecuadordanh từ | danh từ | Lễ vượt ranh giới |
| ecuador celestedanh từ | danh từ | Xích đạo thiên thể |
| ecuador terrestredanh từ | danh từ | Xích đạo |
| línea del ecuador | Đường xích đạo | |
| cerca del ecuador | Gần đường xích đạo |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh