Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cova
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Biệt danh của Covadonga
danh từ riêng
a nickname of Covadonga
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cova
Cova
donga
Một cái tên nữ
danh từ riêng
cova
cho
Đồng nghĩa với covacha
danh từ
cova
chuela
Cái nhà tồi tàn
danh từ
cova
riación
Hiệp phương sai
danh từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Biệt danh của Covadonga
1
Biệt danh của Covadonga
1
Biệt danh của Covadonga