Dịch

covacho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈbat͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với covachadanh từsynonym of covacha

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. covachoDạng gốc (base form)
  2. covachosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI