Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
covacho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈbat͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với covacha
danh từ
synonym of covacha
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
covacho
Dạng gốc
(base form)
covacho
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
covacha
AI
1
Đồng nghĩa với covacha
1
Đồng nghĩa với covacha
1
Đồng nghĩa với covacha