covacha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈbat͡ʃa/
Nghĩa chính
- Hang nhỏdanh từsmall cave
- Nhà ở nhỏ hoặc nghèo; cái nhà tồi tàndanh từsmall or poor dwelling; hovel
- Phòng rácdanh từjunk room
- Chuồng chódanh từdoghouse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- covachaDạng gốc (base form)
- covachasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh