Dịch

covacha

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈbat͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Hang nhỏdanh từsmall cave
  2. Nhà ở nhỏ hoặc nghèo; cái nhà tồi tàndanh từsmall or poor dwelling; hovel
  3. Phòng rácdanh từjunk room
  4. Chuồng chódanh từdoghouse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. covachaDạng gốc (base form)
  2. covachasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI