Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Covadonga
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/kobaˈdonɡa/
Nghĩa chính
1
Một cái tên nữ
danh từ riêng
a female given name
2
Một ngôi làng ở Asturias
danh từ riêng
a village in Asturias
AI
1
Một cái tên nữ
2
Một ngôi làng ở Asturias
1
Một cái tên nữ
2
Một ngôi làng ở Asturias
1
Một cái tên nữ
2
Một ngôi làng ở Asturias