Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cibeles
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/siˈbeles/
Nghĩa chính
1
Hình trụ
danh từ riêng
Cybele
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cibeleo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
round
Tròn, hình trụ
cylinder
Hình trụ
columned
Hình cột, hình trụ
AI
1
Hình trụ
1
Hình trụ
1
Hình trụ