Dịch

columned

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hình cột, hình trụtính từkhông so sánh (not comparable)Having columns.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI