Center
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsenteɾ/
Nghĩa chính
- Trung tâmdanh từcenter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CenterDạng gốc (base form)
- centersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| call center | Tổng đài cuộc gọi | |
| shopping centerdanh từ | danh từ | Trung tâm mua sắm |
Ví dụ
- ¿ Lincoln ?Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Lincoln Center không?
- call .Cô ấy làm việc ở một tổng đài chăm sóc khách hàng.
Họ từ (word family)
cùng gốc CenterNgôn ngữ khác
Tiếng Anh