Dịch

Caín

C1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/kaˈin/

Nghĩa chính

  1. Caindanh từ riêngCain (Biblical character)

Cụm từ (phrase)

pasar las de CaínĐi qua địa ngục

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " , Lámec ."“Caín sẽ bị trả thù bảy lần, nhưng Lámec sẽ bảy mươi bảy lần.”
  • ¡ !Bạn là một Caín!
  • .Caín đã giết Abel.

AI