Abel
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/aˈbel/
Nghĩa chính
- Nhân vật A-ben trong Kinh Thánhdanh từ riêngAbel
- Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Abel
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Anh của bạn, Ápêl, ở đâu?
- .Ápêl kể cho tất cả các bạn trong lớp.
- .Ápêl và Conrado như tay và chân.