Dịch

CD

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θeˈde/

Nghĩa chính

  1. Đĩa CDdanh từCD (compact disc)
  2. Viết tắt của complemento directodanh từinitialism of complemento directo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CDDạng gốc (base form)
  2. CDsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

comprar un cdMua đĩa CD
grabar un cdGhi đĩa CD
reproductor de cdĐầu đĩa CD

Ví dụ

  • «¿ ?» « .»"Mấy đĩa CD này của ai vậy?" "Của Samir đấy."
  • .Anh ấy sắp xếp các đĩa CD theo tên nghệ sĩ.
  • .Chúng tôi phải trả lại mấy đĩa CD cho bạn của bạn.

Đồng nghĩa (synonym)

AI