compacto
B2tính từ (adjective)
/komˈpaɡto/nguồn
Nghĩa chính
- Nhỏ gọntính từcompact
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disco compacto | Đĩa CD | |
| automóvil compacto | Ô tô cỡ nhỏ |
Họ từ (word family)
cùng gốc compactoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- solidTiếng Anhtương đương