compactar
động từ (verb)
/kompaɡˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Làm nhỏ gọn (làm cho dày đặc hơn)động từto compact (make more dense)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể compactarDanh động từ compactandoPhân từ compactado
| Presente | |
|---|---|
| yo | compacto |
| tú | compactas |
| él/ella/Ud. | compacta |
| nosotros | compactamos |
| vosotros | compactáis |
| ellos/Uds. | compactan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh