Dịch

Blas

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈblas/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Latin, tương đương với tiếng Anh Blaisedanh từ riênga male given name from Latin, equivalent to English Blaise
  2. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riênga surname transferred from the given name

AI