blasón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/blaˈson/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Huy chươngdanh từblazon
- Huy hiệudanh từcoat of arms
- Danh dự, vinh quangdanh từhonor, glory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blasónDạng gốc (base form)
- blasonesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Huy hiệu
- heraldry