Dịch

blasón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/blaˈson/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Huy chươngdanh từblazon
  2. Huy hiệudanh từcoat of arms
  3. Danh dự, vinh quangdanh từhonor, glory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blasónDạng gốc (base form)
  2. blasonesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Huy hiệu
  1. heraldry

AI