Apolo
B2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/aˈpolo/
Nghĩa chính
- Apollodanh từ riêngApollo (the son of Zeus)
Họ từ (word family)
cùng gốc ApoloVí dụ
- .Apolo đánh giá Socrates là người khôn ngoan nhất
- Artemis .Artemis là chị gái của Apolo
- .Chương trình Apollo đã mang lại bước tiến lớn cho kiến thức không gian của chúng ta