apología
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/apoloˈxia/nguồn
Nghĩa chính
- Lời xin lỗi (một sự biện minh hoặc bào chữa)danh từapology (a justification or defense)
- Lời xin lỗi (một lời bào chữa hoặc bày tỏ sự hối hận về một hành động sai trái)danh từapology (an excuse or expression of remorse for a wrongdoing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apologíaDạng gốc (base form)
- apologíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)