Dịch

-filo

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Hình thành các danh từ và tính từ có nghĩa là "yêu thương", "thân thiện" hoặc "bạn bè"qua tiếng Anhhậu tố-phile
  2. Đồng nghĩa với -philousqua tiếng Anhhậu tố-philic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -filoDạng gốc (base form)
  2. -filasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. -filosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. -filaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI