Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
℆
ký hiệu
(symbol)
Nghĩa chính
1
Mỗi cái
ký hiệu
each one
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
each
Mỗi cái, mỗi người, từng cái
apiece
Mỗi cái, mỗi người
pop
Mỗi lần, mỗi cái, mỗi suất
AI
1
Mỗi cái
1
Mỗi cái
1
Mỗi cái