ñangotar
động từ (verb)
/ɲanɡoˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Chế nhạo, làm nhụcđộng từto ridicule, to humiliate
- Ngồi xổmđộng từto squat
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ñangotarDanh động từ ñangotandoPhân từ ñangotado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ñangoto |
| tú | ñangotas |
| él/ella/Ud. | ñangota |
| nosotros | ñangotamos |
| vosotros | ñangotáis |
| ellos/Uds. | ñangotan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)