émbolo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈembolo/
Nghĩa chính
- Pít-tôngdanh từpiston
- Thuyên tắc (tắc nghẽn gây tắc mạch)danh từembolus (obstruction causing an embolism)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- émboloDạng gốc (base form)
- émbolosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cafetera de émbolo | Báo chí Pháp |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Pít-tông
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)