Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pistón
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pisˈton/
nguồn
Nghĩa chính
1
Pít-tông
danh từ
piston
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pistón
Dạng gốc
(base form)
pist
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Pít-tông
émbolo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
piston
Pittông, van đẩy
AI
1
Pít-tông
1
Pít-tông
1
Pít-tông