Dịch

pistón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pisˈton/nguồn

Nghĩa chính

  1. Pít-tôngdanh từpiston

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pistónDạng gốc (base form)
  2. pistonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Pít-tông

Ngôn ngữ khác

AI